Những thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

Nhằm để theo dõi các trận đấu bóng đá trên Thế giới một cách dễ dàng thì các bạn cần phải nắm rõ về những thuật ngữ bóng đá tiếng Anh. Chuyên trang thông tin điện tử 3tercja.com đã tổng hợp và chia sẻ cụ thể thông tin trên cho quý độc giả được biết.

Tổng hợp các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất

Những thuật ngữ bóng đá tiếng Anh khá đa dạng và phổ biến nhằm phục vụ cho quá trình soi kèo bóng đá ngày hôm nay được chuẩn xác các bạn cần phải tìm hiểu và biết về các thuật ngữ liên quan đến bộ môn bóng đá, trong đó gồm cả tiếng Việt và tiếng Anh. Chuyên gia hàng đầu của KeoTot Net sẽ bật mí đến với các bạn một số các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất, gồm có:

Tổng hợp các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất

Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh về kỹ thuật bóng đá

Ở trong kỹ thuật bóng đá thì các bạn sẽ gặp phải một số những từ vựng ở dưới đây. Nhất là nếu như bạn đang được dẫn dắt bởi Huấn luyện viên nước ngoài, khi đó nhất định các bạn cần phải nắm rõ và học thuộc các thuật ngữ sau:

cross /krɒs/: chuyền bóng, tạt bóng;

pass /pɑːs/: chuyền bóng;

volley /ˈvɒl.i/: cú vô-lê (sút bóng trước khi bóng chạm đất);

crossbar /ˈkrɒs.bɑːr/: vượt xà;

penalty shoot-out /ˌpen.əl.ti ˈʃuːt.aʊt/: đá luân lưu;

shoot /ʃuːt/: sút bóng để ghi bàn;

defend /dɪˈfend/: phòng thủ;

keep goal /kiːp ɡəʊl/: giữ cầu môn (đối với thủ môn).

Từ vựng tiếng A nh về vị trí đội hình bóng đá

Nhằm để trở thành một trong những Fan hâm mộ bóng đá chuyên nghiệp, hoặc có thể nắm chắc những kiến thức từ phía Huấn luyện viên nước ngoài, các bạn cần phải bỏ túi những thuật ngữ bóng đá tiếng Anh có liên quan đến vị trí đội hình như sau:

midfielder /ˌmɪdˈfiːl.dər/: trung vệ;

attacker = striker /ə’tækə[r]/ = /’straikə[r]/: tiền đạo;

midfielder = attacking midfielder: tiền vệ tấn công;

central midfielder /ˌsen.trəl mɪdˈfiːl.dər/: trung tâm;

forwards (Left, Right, Center) /’fɔ:wədz/: tiền đạo hộ công;

leftback, rightback: hậu vệ cánh trái, hậu vệ cánh phải;

fullback /ˈfʊlˌbæk/: cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự;

defender /di’fendə[r]/: trung vệ;

striker /’straikə[r]/: tiền đạo cắm;

sweeper /swi:pə[r]/: hậu vệ quét;

goalkeeper /’gəʊlki:pə[r]/: thủ môn;

central defender /ˌsen.trəl dɪˈfen.dər/: hậu vệ trung tâm;

central midfielder /ˌsen.trəl mɪdˈfiːl.dər/: tiền vệ trung tâm;

half-way line /ˌhɑːfˈweɪ laɪn/: vạch giữa sân;

defender /di’fendə[r]/: hậu vệ;

goalkeeper /’gəʊlki:pə[r]/: thủ môn;

defensive midfielder /dɪˈfen.sɪv mɪdˈfiːl.dər/: phòng ngự;

winger /’wiŋə[r]/: tiền vệ chạy cánh;

deep-lying playmaker: phát động tấn công;

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến sân bóng đá

Những thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất thường được nhiều người lựa chọn gồm có:

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến sân bóng đá

center spot /’sentə[r] spɒt/: điểm phát bóng giữa sân;

corner flag /’kɔ:nəflæg/: cờ ở 4 góc sân;

field /fi:ld/: sân bóng;

goal /gəʊl/: khung thành;

penalty area /’penlti eəriə/: khu vực cấm địa;

penalty mark /’penlti mɑ:k/: chấm sút phạt đền;

goal line /’gəʊlain/: đường biên ngang;

midfield line /,mid’fi:ld lain/: đường giữa sân;

field markings /fi:ld ‘mɑ:kiŋ/: đường thẳng;

goal line /’gəʊlain/: đường biên kết thúc sân;

net /net/: lưới;

penalty spot /’penlti spɒt/: nửa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét;

sideline /’saidlain/: đường biên dọc;

centre circle /’sentə[r] ‘sɜ:kl/: vòng tròn trung tâm sân bóng;

crossbar /ˈkrɒs.bɑːr/: xà ngang.

Từ vựng tiếng Anh có liên quan đến nhân sự và tổ chức trong bóng đá

Liên quan đến nhân sự và những tổ chức trong bóng đá trong tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay gồm có:

substitute /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/: cầu thủ dự bị;

manager = coach /ˈmæn.ɪ.dʒər/ = /kəʊtʃ/: huấn luyện viên;

soccer medic /ˈsɒk.ər ˈmed.ɪk/: nhân viên y tế bóng đá;

referee /ˌref.əˈriː/: trọng tài;

linesman /ˈlaɪnz.mən/: Trọng tài biên, trợ lý trọng tài;

skipper /ˈskɪp.ər/: đội trưởng;

league /liːɡ/: liên đoàn;

national team /ˈnæʃ.ən.əl tiːm/: đội bóng quốc gia;

FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French): Liên đoàn bóng đá thể giới;

stretcher-bearers /ˈstretʃ.əˌbeə.rər/: những người vác băng ca;

captain /ˈkæp.tɪn/: đội trưởng;

football club /ˈfʊt.bɔːl klʌb/: câu lạc bộ bóng đá;

World Cup /ˌwɜːld ˈkʌp/: Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4.

Bên cạnh đó, các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh khác cũng thường được nhắc để nhiều như:   

indirect free kick /ɪn.daɪˌrekt ˌfriː ˈkɪk/: cú sút phạt tự do gián tiếp;

the score /skɔ:[r]/: tỷ số trận đấu;

clean sheet /kliːn ʃiːt/: giữ sạch lưới;

take the lead: dẫn bàn;

injured player /ˈɪn.dʒəd ˈpleɪ.ər/: cầu thủ bị thương;

injury time /ˈɪn.dʒər.i ˌtaɪm/: thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương;

carry off the field: cách ra khỏi sân;

handball /ˈhænd.bɔːl/: chơi bóng bằng tay;

score a hat trick: ghi ba bàn thắng trong một trận đấu.

Kết luận

Phía các chuyên gia hàng đầu của Kèo Tốt đã chia sẻ đến với các bạn về các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay nhằm phục vụ cho quá trình xem bóng cũng như tham gia đặt cược trực tuyến. Cùng chia sẻ những thông tin hữu ích này đến với bạn bè và người thân hoặc Fan hâm mộ bóng đá để cùng nắm rõ các bạn nhé!

5 (100%) 1 vote

About the Author

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *